assignment/əˈsaɪnmənt/noun
Danh từ chỉ nhiệm vụ hoặc bài tập được giao.
a task or piece of work given to someone
We have a math assignment due tomorrow.
Chúng tôi có một bài tập toán hạn nộp vào ngày mai.
Câu thoại thật có chữ “assignment”
What's this assignment?
Nhiệm vụ gì thế?
Firepower (1993) — phim
In light of Lily's assignment...
Xét việc Lily được giao nhiệm vụ...
I have a new assignment for you.
Tôi có nhiệm vụ mới cho cậu.
The Great Fight (2011) — phim