grip/ɡrɪp/verb
Động từ nắm chặt hoặc kiểm soát mạnh mẽ một vật hoặc tình huống.
to hold something tightly
He gripped the steering wheel nervously.
Anh ấy nắm chặt tay lái một cách lo lắng.
Câu thoại thật có chữ “grip”
Gotta grip it.
Phải nắm chặt nó.
I Made A Giant 100-Egg Omelet - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Get a good grip.
Hãy nắm bắt tốt.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
I gotta grip it.
Tôi phải nắm chặt nó.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV