peer/pɪr/noun
Danh từ chỉ bạn đồng trang lứa hoặc ngang hàng.
a person who is equal to another in age or status
Teenagers often feel pressure from their peers.
Thanh thiếu niên thường cảm thấy áp lực từ bạn bè đồng trang lứa.
Câu thoại thật có chữ “peer”
to something a peer had said.
với điều gì đó mà một người ngang hàng đã nói.
Harvard Orator Eunice Alison Nyang’or Mwabe | Harvard Commencement 2019 - Tập 1 — chương trình TV
Society there's a lot of peer pressure
Xã hội có rất nhiều áp lực từ bạn bè
Is Life Better in the USA or Europe? (An Honest Review) - Tập 1 — chương trình TV
- Yes, I'm a peer supporter, yeah.
- Vâng, tôi là người hỗ trợ đồng đẳng, vâng.