song/sɔːŋ/noun
Danh từ chỉ bài hát hoặc ca khúc.
a piece of music with words
This is my favorite song.
Đây là bài hát yêu thích của tôi.
Câu thoại thật có chữ “song”
Song. -Song.
Bài hát. - Bài hát.
Charades with Gal Gadot and Miley Cyrus - Tập 1 — chương trình TV
What song is it?
Bài hát đó là gì thế?
73 Questions With Kendall Jenner | Vogue - Tập 1 — chương trình TV
Do you like my song?
Anh có thích bài hát của em không?
Bridgit Mendler - Ready or Not — bài hát