lesson/ˈlesən/noun
Danh từ chỉ bài học hoặc buổi học.
a period of learning or teaching
We had a math lesson this morning.
Chúng tôi có tiết học toán sáng nay.
Câu thoại thật có chữ “lesson”
The lesson?
Bài học?
I quit social media for 30 days - Tập 1 — chương trình TV
Lesson beginning.
Bắt đầu bài học.
I learned that lesson.
Tôi đã học được bài học đó.
What's Your Dream Job? — bài học