initial/ˌɪˈnɪʃəl/adjective
Tính từ chỉ ban đầu hoặc khởi đầu.
happening at the beginning
Her initial reaction was surprise.
Phản ứng ban đầu của cô ấy là ngạc nhiên.
Câu thoại thật có chữ “initial”
You are cleared for initial trust.
Anh được phép khởi động lực đẩy ban đầu.
Although his initial discrepancies are damning enough.
Dù những mâu thuẫn ban đầu của ông ta cũng đủ để kết tội.
096 | Sci-Fi Short Film — phim
My initial idea was to fry just one whole potato.
Ý tưởng ban đầu của tôi là chỉ chiên nguyên một củ khoai tây.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV