sale/seɪl/noun
Danh từ chỉ việc bán hàng hoặc chương trình giảm giá.
the act of selling something; a discount period
The store has a big sale this weekend.
Cửa hàng có đợt giảm giá lớn cuối tuần này.
Câu thoại thật có chữ “sale”
It's for sale.
Nhà đó đang rao bán.
The Dollmaker (1984) — phim
The sale is Thursday.
Phiên chợ vào thứ Năm.
Heartland (1979) — phim
It was on sale.
Nó đang giảm giá mà.