backup/ˈbækʌp/noun
Danh từ chỉ bản sao lưu hoặc hỗ trợ.
something or someone kept ready to use if needed
Always keep a backup of your important files.
Luôn giữ bản sao lưu cho các tệp quan trọng.
Câu thoại thật có chữ “backup”
Send backup Stat!
Gửi chi viện gấp!
Deadly Target (1994) — phim
Wait for backup.
Chờ chi viện đã.
Firepower (1993) — phim
Backup power functional.
Nguồn dự phòng vẫn hoạt động.