Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“bẩm sinh” tiếng Anh là gì?

“bẩm sinh” trong tiếng Anh là inherent, innate /ɪnˈherənt/.

Trang này lấy ví dụ từ 8 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

inherent/ɪnˈherənt/adjective

Tính từ chỉ sự vốn có, bẩm sinh.

naturally a part of something

There’s an inherent risk in this plan.

Kế hoạch này vốn có rủi ro.

Câu thoại thật có chữ “inherent”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

innate/ɪˈneɪt/adjective

Tính từ chỉ bẩm sinh hoặc tự nhiên có từ khi sinh.

existing from birth

She has an innate ability to lead.

Cô ấy có khả năng lãnh đạo bẩm sinh.

Câu thoại thật có chữ “innate”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt