Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“báo” tiếng Anh là gì?

“báo” trong tiếng Anh là newspaper /ˈnuːzpeɪpər/.

Trang này lấy ví dụ từ 14 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

newspaper/ˈnuːzpeɪpər/noun

Danh từ chỉ ấn phẩm báo chí in hoặc điện tử.

a printed publication containing news

He reads the newspaper every morning.

Anh ấy đọc báo mỗi sáng.

Câu thoại thật có chữ “newspaper”

  • I read it in the newspaper.

    Chị đọc trên báo.

    Crossed Over — phim

  • Perhaps Mr. Kittredge can put the newspaper down.

    Có lẽ ông Kittredge nên bỏ tờ báo xuống.

    Northern Borders — phim

  • Raise newspaper circulation. Look, I can't do this.

    Tăng lượng phát hành báo. Này, tôi không làm được chuyện này.

    Alligator (1980) — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt