cake/keɪk/noun
Danh từ chỉ bánh ngọt, thường làm từ bột và đường.
a sweet baked food made with flour, sugar, and eggs
She baked a chocolate cake.
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh socola.
Câu thoại thật có chữ “cake”
Coconut cake.
Bánh dừa
First Day Exploring Hoi An, Vietnam! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV
Chocolate cake.
Bánh sô cô la.
Chocolate cake!
Bánh sô cô la!