whiteboard/ˈwaɪtbɔːrd/noun
Danh từ chỉ bảng viết bằng bút lông.
a smooth white board for writing on with markers
He erased the whiteboard after the lesson.
Cậu ấy xóa bảng trắng sau giờ học.
Câu thoại thật có chữ “whiteboard”
Who the f*** took my whiteboard?
Đứa nào lấy cái bảng trắng của tao?
- I think I'm gonna get rid of the whiteboard next
Tôi nghĩ mình sẽ từ bỏ tấm bảng trắng tiếp theo
10K Dollars Every Day You Survive Prison - Tập 1 — chương trình TV