coverage/ˈkʌvərɪdʒ/noun
Danh từ chỉ sự đưa tin hoặc phạm vi bảo hiểm.
the reporting of news or the extent something is included
The media coverage of the event was extensive.
Truyền thông đưa tin rất rộng về sự kiện này.
Câu thoại thật có chữ “coverage”
The child comes under the mother's coverage.
Đứa bé nằm trong phần khai của người mẹ.
Spoiler | Sci-Fi Short Film — phim
If you're planning your trip or you're already traveling and need coverage, we highly recommend SafetyWing Nomad Insurance.
Nếu bạn đang lên kế hoạch cho chuyến đi của mình hoặc bạn đã đi du lịch và cần được bảo hiểm, chúng mình khuyên bạn nên sử dụng Bảo hiểm SafetyWing Nomad.
Halong Bay: Bucket List or Tourist Trap? Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV
coverage for same sex partners.
cho các cặp đôi cùng giới.
Modern Family — Cam và Mitchell phản bội cuộc biểu tình — phim