Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“bảo tồn” tiếng Anh là gì?

“bảo tồn” trong tiếng Anh là preserve, conservation, preservation, conserve /prɪˈzɜːrv/.

Trang này lấy ví dụ từ 23 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

preserve/prɪˈzɜːrv/verb

Động từ chỉ bảo tồn hoặc giữ gìn.

to keep something in good condition

We need to preserve natural resources.

Chúng ta cần bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.

Câu thoại thật có chữ “preserve”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

conservation/ˌkɑːnsərˈveɪʃən/noun

Danh từ chỉ sự bảo tồn hoặc bảo vệ môi trường.

the protection of nature and natural resources

Conservation efforts help protect endangered species.

Nỗ lực bảo tồn giúp bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

Câu thoại thật có chữ “conservation”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

preservation/ˌprezərˈveɪʃən/noun

Danh từ chỉ việc bảo tồn, giữ gìn.

the act of keeping something in its original condition

Preservation of natural habitats is essential.

Bảo tồn môi trường sống tự nhiên là rất cần thiết.

Câu thoại thật có chữ “preservation”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

conserve/kənˈsɜːrv/verb

to use something carefully to avoid waste

We need to conserve energy.

Chúng ta cần tiết kiệm năng lượng.

Câu thoại thật có chữ “conserve”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt