Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“bảo mật” tiếng Anh là gì?

“bảo mật” trong tiếng Anh là confidentiality /ˌkɑːnfəˌdenʃiˈæləti/.

confidentiality/ˌkɑːnfəˌdenʃiˈæləti/noun

Danh từ chỉ sự bảo mật hoặc giữ kín thông tin.

the principle of keeping personal medical information private

Confidentiality is essential in patient care.

Tính bảo mật là điều thiết yếu trong chăm sóc bệnh nhân.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt