Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“bảo hiểm y tế” tiếng Anh là gì?

“bảo hiểm y tế” trong tiếng Anh là health insurance /helθ ˌɪnˈʃʊrəns/.

Trang này lấy ví dụ từ 5 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

health insurance/helθ ˌɪnˈʃʊrəns/noun

Danh từ chỉ bảo hiểm y tế hoặc bảo hiểm sức khỏe.

coverage that pays for medical expenses

She bought health insurance before traveling abroad.

Cô ấy mua bảo hiểm y tế trước khi đi du lịch nước ngoài.

Câu thoại thật có chữ “health insurance”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt