beleaguer/bɪˈliːɡər/verb
to beset with difficulties or troubles
The company was beleaguered by legal problems.
Công ty bị bao vây bởi các vấn đề pháp lý.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“bao vây” trong tiếng Anh là beleaguer /bɪˈliːɡər/.
to beset with difficulties or troubles
The company was beleaguered by legal problems.
Công ty bị bao vây bởi các vấn đề pháp lý.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt