tantamount/ˈtæntəmaʊnt/adjective
equivalent in seriousness to; virtually the same as
His silence was tantamount to an admission of guilt.
Sự im lặng của anh ấy tương đương với một lời thú nhận tội lỗi.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“tương đương” trong tiếng Anh là tantamount /ˈtæntəmaʊnt/.
equivalent in seriousness to; virtually the same as
His silence was tantamount to an admission of guilt.
Sự im lặng của anh ấy tương đương với một lời thú nhận tội lỗi.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt