corpulent/ˈkɔːrpjʊlənt/adjective
excessively fat
The corpulent man struggled to fit into the seat.
Người đàn ông béo phì khó khăn khi ngồi vào ghế.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“béo phì” trong tiếng Anh là corpulent /ˈkɔːrpjʊlənt/.
excessively fat
The corpulent man struggled to fit into the seat.
Người đàn ông béo phì khó khăn khi ngồi vào ghế.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt