kidnap/ˈkɪdnæp/verb
Động từ bắt cóc ai đó, thường để đòi tiền chuộc hoặc gây áp lực.
to take someone away by force
The gang kidnapped the businessman for ransom.
Băng nhóm bắt cóc doanh nhân để đòi tiền chuộc.
Câu thoại thật có chữ “kidnap”
If I had to come down the chimney dressed as Santa, kidnap them
dù cho con phải ăn mặc giống ông già No-en, chui qua ống khói để đưa chúng về nhà an toàn
Eminem - Headlights (ft. Nate Ruess) — bài hát