greasy/ˈɡriː.si/adjective
Tính từ chỉ bề mặt đầy dầu mỡ hoặc cảm giác trơn trượt, béo ngậy.
covered with oil or fat
The pizza was too greasy for my taste.
Chiếc pizza đó quá nhiều dầu mỡ so với khẩu vị của tôi.
Câu thoại thật có chữ “greasy”
it can make the dough a little bit greasy.
nó có thể làm cho bột hơi béo.
How To Make Perfect Chocolate Chip Cookies - Tập 1 — chương trình TV
that greasy pistolero
cái thằng tay súng nhờn mỡ đó
Rio Diablo (1993) — phim
delicious, meaty, greasy meals,
những bữa ăn ngon, nhiều thịt, nhiều dầu mỡ,
I Went Vegan for 30 Days: Here's What Happened to Me - Tập 1 — chương trình TV