Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“bắt chước” tiếng Anh là gì?

“bắt chước” trong tiếng Anh là emulate, mimic /ˈemjəleɪt/.

Trang này lấy ví dụ từ 4 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

emulate/ˈemjəleɪt/verb

Động từ chỉ hành động bắt chước, noi gương.

to try to be like someone you admire

He tried to emulate his father’s success.

Anh ấy cố gắng noi theo thành công của cha mình.

Câu thoại thật có chữ “emulate”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

mimic/ˈmɪmɪk/verb

Động từ chỉ hành động bắt chước, nhại lại.

to copy someone's speech or behavior

She tried to mimic her teacher’s accent.

Cô ấy cố bắt chước giọng của giáo viên.

Câu thoại thật có chữ “mimic”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt