hamburger/ˈhæmbərɡər/noun
Danh từ chỉ bánh mì kẹp thịt bò, thường ăn kèm rau, sốt.
a sandwich with a meat patty
I ordered a hamburger with fries.
Mình gọi một bánh hamburger với khoai chiên.
Câu thoại thật có chữ “hamburger”
He used Hamburger Helper.
Ông ấy dùng bột độn thịt băm.
Adley don't eat it 'til after your hamburger.
Adley không ăn nó cho đến khi ăn xong chiếc hamburger của bạn.
WORLD'S FIRST CEREAL BABY - Tập 1 — chương trình TV
Hey, no, you gotta eat your hamburger first.
Này, không, cậu phải ăn hamburger trước đã.
WORLD'S FIRST CEREAL BABY - Tập 1 — chương trình TV