update/əpˈdeɪt/verb
Động từ chỉ cập nhật hoặc làm mới thông tin.
to bring something to a more recent or accurate state
She updated the software on her computer.
Cô ấy đã cập nhật phần mềm trên máy tính của mình.
Câu thoại thật có chữ “update”
Time to update the board.
Đến lúc cập nhật bảng rồi.
Last To Leave Circle Wins $500,000 - Tập 1 — chương trình TV
I think it's time for an update.
Tôi nghĩ đã đến lúc cập nhật.
These Luxury Bags Are NOT Classy! - Tập 1 — chương trình TV
That's the only time I update my system.
Đó là lần duy nhất tôi cập nhật hệ thống của mình.
Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion - Tập 1 — chương trình TV