four/fɔːr/determiner
Danh từ chỉ số bốn hoặc con số 4.
the number 4
She has four brothers.
Cô ấy có bốn người anh trai.
Câu thoại thật có chữ “four”
Four minutes.
Bốn phút.
The FORBIDDEN CITY in Hue Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV
Four-digit number, right?
Số 4 chữ số, đúng không?
David Blaine - "David Blaine Live" & the Ice Pick Trick | The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV
Again, four grand.
Một lần nữa, bốn ngàn.
Would YOU Rather Have A Lamborghini or This House? - Tập 1 — chương trình TV