bathtub/ˈbæθtəb/noun
Danh từ chỉ bồn tắm hoặc nơi để tắm.
a tub that you sit or lie in to wash your body
The bathtub is full of warm water.
Bồn tắm đầy nước ấm.
Câu thoại thật có chữ “bathtub”
We should go in this bathtub.
Chúng ta nên vào bồn tắm này.
SLiDE MANSiON Hide n Seek!! family & friends play pass the microphone! ultimate new finding game! - Tập 1 — chương trình TV
I eat my dinner in my bathtub
Tôi ăn tối trong bồn tắm
Tove Lo - Habits — bài hát
- This is a bathtub full of snakes.
Đây là một cái bồn tắm chứa đầy rắn.
Would You Sit In Snakes For 10,000 dollar? - Tập 1 — chương trình TV