Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“bước đột phá” tiếng Anh là gì?

“bước đột phá” trong tiếng Anh là breakthrough /ˈbreɪkθruː/.

Trang này lấy ví dụ từ 9 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

breakthrough/ˈbreɪkθruː/noun

Danh từ chỉ bước đột phá trong nghiên cứu.

an important discovery or development

The researchers made a medical breakthrough.

Các nhà nghiên cứu đã đạt được bước đột phá y học.

Câu thoại thật có chữ “breakthrough”

  • With this breakthrough, Kepler devised the first method for accurately predicting the movement of the planet and stars across the sky.

    Với bước đột phá này, Kepler đã phát triển nên phương pháp đầu tiên để ước tính chính xác sự di chuyển của hành tinh và các ngôi sao.

    100 Greatest Discoveries — phim

  • Hopefully another breakthrough

    Hy vọng lại có một đột phá nữa.

    Firmware | Sci-Fi Short Film — phim

  • This is a tremendous breakthrough

    Đây là bước đột phá vô cùng to lớn.

    100 Greatest Discoveries — phim

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt