breakthrough/ˈbreɪkθruː/noun
Danh từ chỉ bước đột phá trong nghiên cứu.
an important discovery or development
The researchers made a medical breakthrough.
Các nhà nghiên cứu đã đạt được bước đột phá y học.
Câu thoại thật có chữ “breakthrough”
With this breakthrough, Kepler devised the first method for accurately predicting the movement of the planet and stars across the sky.
Với bước đột phá này, Kepler đã phát triển nên phương pháp đầu tiên để ước tính chính xác sự di chuyển của hành tinh và các ngôi sao.
100 Greatest Discoveries — phim
Hopefully another breakthrough
Hy vọng lại có một đột phá nữa.
Firmware | Sci-Fi Short Film — phim
This is a tremendous breakthrough
Đây là bước đột phá vô cùng to lớn.
100 Greatest Discoveries — phim