Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“bức xạ” tiếng Anh là gì?

“bức xạ” trong tiếng Anh là radiation /ˌreɪ.diˈeɪ.ʃən/.

Trang này lấy ví dụ từ 12 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

radiation/ˌreɪ.diˈeɪ.ʃən/noun

Danh từ chỉ tia phóng xạ dùng trong y học.

a medical treatment using high-energy rays to kill cancer cells

The patient is undergoing radiation for breast cancer.

Bệnh nhân đang được xạ trị vì ung thư vú.

Câu thoại thật có chữ “radiation”

  • Keep an eye on radiation levels before the PPM drops.

    Để mắt tới mức phóng xạ trước khi ppm tụt xuống.

    EVA | Sci-Fi Short Film — phim

  • And we were going to measure radiation from the Milky Way.

    Chúng tôi dự định đo lượng bức xạ của thiên hà Milky Way.

    100 Greatest Discoveries — phim

  • And that’s was this antenna really fit in because we could reject the radiation from the earth.

    Đó là chiếc ăng-ten hoàn toàn thích hợp bởi chúng tôi có thể loại bỏ các bức xạ từ trái đất.

    100 Greatest Discoveries — phim

Học cả bộ “Khoa học”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt