Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“bùng nổ” tiếng Anh là gì?

“bùng nổ” trong tiếng Anh là boom, outburst /buːm/.

Trang này lấy ví dụ từ 205 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

boom/buːm/noun

Danh từ chỉ sự bùng nổ hoặc tăng trưởng nhanh chóng.

a sudden increase or growth

The city experienced a housing boom.

Thành phố đã trải qua một đợt bùng nổ nhà ở.

Câu thoại thật có chữ “boom”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

outburst/ˈaʊt.bɜːrst/noun

Danh từ chỉ sự bùng nổ cảm xúc hoặc hành động.

a sudden expression of emotion

His outburst at the meeting shocked everyone.

Cơn bộc phát của anh ấy trong cuộc họp khiến mọi người sốc.

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt