boom/buːm/noun
Danh từ chỉ sự bùng nổ hoặc tăng trưởng nhanh chóng.
a sudden increase or growth
The city experienced a housing boom.
Thành phố đã trải qua một đợt bùng nổ nhà ở.
Câu thoại thật có chữ “boom”
Boom, boom.
Bùm bùm
Steal This 100K Dollars Diamond, You Keep It - Tập 1 — chương trình TV
Pound, boom.
Đập, bùm.
24h with the OSTRICH FOOTED TRIBE of Zimbabwe - Tập 1 — chương trình TV
Jump cut. Boom.
Nhảy cắt. Bùm.
Last To Leave Circle Wins $500,000 - Tập 1 — chương trình TV