arm/ɑːrm/noun
Danh từ chỉ cánh tay, bộ phận cơ thể người.
part of the body between the shoulder and the hand; to supply with weapons
He broke his arm playing football.
Anh ấy bị gãy tay khi chơi bóng đá.
Câu thoại thật có chữ “arm”
Grab his arm.
Nắm tay nó đi.
Rio Diablo (1993) — phim
The arm is good.
Bái bai cánh tay là được hơn.
How Avengers Infinity War Should Have Ended - Animated Parody - Tập 1 — chương trình TV
Of course, your arm.
Đúng rồi, cánh tay của cậu.