Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“cán mỏng” tiếng Anh là gì?

“cán mỏng” trong tiếng Anh là laminate /ˈlæmənət/.

Trang này lấy ví dụ từ 3 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

laminate/ˈlæmənət/verb

Động từ phủ lớp nhựa mỏng để bảo vệ hoặc làm bền bề mặt.

to cover with a protective layer

They laminated the poster to protect it.

Họ ép nhựa tấm áp poster để bảo vệ nó.

Câu thoại thật có chữ “laminate”

  • Alright, next up, we have to install our laminate flooring

    Được rồi, tiếp theo, chúng ta phải lắp đặt sàn gỗ công nghiệp

    EXTREME BEDROOM MAKEOVER - Tập 1 — chương trình TV

  • So the first part is kind of easy; laminate planks come with these interlocking edges,

    Phần đầu tiên là khá dễ dàng; tấm ván ép đi kèm với các cạnh lồng vào nhau này,

    EXTREME BEDROOM MAKEOVER - Tập 1 — chương trình TV

  • and another box of laminate

    và một hộp gỗ công nghiệp khác

    EXTREME BEDROOM MAKEOVER - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt