question/ˈkwes.tʃən/noun
Danh từ chỉ câu hỏi hoặc vấn đề cần trả lời.
a sentence that asks for information
She asked a difficult question.
Cô ấy đã hỏi một câu hỏi khó.
Câu thoại thật có chữ “question”
What question?
Câu hỏi nào?
Swinging with the Finkels — phim
Trick question.
Câu hỏi mẹo.
That is my question.
Đó là câu hỏi của tôi.
12 Keys to Success: Habits & Lessons From My Journey - Tập 1 — chương trình TV