Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“chân trời” tiếng Anh là gì?

“chân trời” trong tiếng Anh là horizon /hərˈaɪzən/.

Trang này lấy ví dụ từ 22 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

horizon/hərˈaɪzən/noun

Danh từ chỉ đường chân trời hoặc tầm nhìn.

the line where the earth or sea seems to meet the sky

The sun slowly sank below the horizon.

Mặt trời từ từ lặn xuống dưới chân trời.

Câu thoại thật có chữ “horizon”

  • The good news is that shimmer on the horizon dead ahead.

    Tin tốt là cái vệt lấp lánh ở chân trời ngay phía trước kia.

    A Case of Honor (1989) — phim

  • Especially when it rises above the horizon it looks so huge that it it looks like it's not real.

    Đặc biệt là khi nó nhô lên phía trên đường chân trời nó trông rất lớn đến mức trông như không có thật.

    Swedish Forest life | In the Land of my Ancestors - Tập 1 — chương trình TV

  • We have crossed around a hill here and overlooked New York City. We had the ideal instrument for checking on that though. We merely turned down horizon, scanned the horizon and, but pore nothing particular extra.

    Chúng tôi lướt qua ngọn đồi, hướng đến thành phố New York. Chúng tôi đang có một thiết bị để kiểm tra vấn đề. Chúng tôi quét ngang đường chân trời, nhưng không có gì đặc biệt thêm.

    100 Greatest Discoveries — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt