Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“chăm sóc” tiếng Anh là gì?

“chăm sóc” trong tiếng Anh là care, take care of, caregiver /ker/.

Trang này lấy ví dụ từ 1.090 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

care/ker/noun

Danh từ chỉ sự chăm sóc hoặc quan tâm đến ai đó.

the process of looking after someone or something

She takes good care of her grandmother.

Cô ấy chăm sóc bà của mình rất chu đáo.

Câu thoại thật có chữ “care”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

take care of/teɪk ker ʌv/verb

Động từ chỉ chăm sóc hoặc lo liệu.

to look after someone or something

I take care of my baby sister when my mom is busy.

Tôi chăm sóc em gái khi mẹ bận.

Câu thoại thật có chữ “take care of”

Học cả bộ “Gia đình”

caregiver/ˈkerɡɪvər/noun

Danh từ chỉ người chăm sóc hoặc người nuôi dưỡng.

a person who takes care of someone who is young, old, or sick

She works as a caregiver for the elderly.

Cô ấy làm công việc chăm sóc người già.

Câu thoại thật có chữ “caregiver”

Học cả bộ “Gia đình”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt