Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“chắc chắn” tiếng Anh là gì?

“chắc chắn” trong tiếng Anh là sure, definitely, certain, certainly, surely /ʃʊr/.

Trang này lấy ví dụ từ 2.632 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

sure/ʃʊr/adjective

Tính từ chỉ chắc chắn hoặc tự tin về điều gì.

confident or certain

Are you sure about that?

Bạn có chắc chắn về điều đó không?

Câu thoại thật có chữ “sure”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

definitely/ˈdefənətli/adverb

Trạng từ chỉ chắc chắn hoặc không có nghi ngờ.

without any doubt

I'll definitely be at the meeting.

Tôi chắc chắn sẽ có mặt trong cuộc họp.

Câu thoại thật có chữ “definitely”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

certain/ˈsɜːrtən/adjective

Tính từ chỉ chắc chắn hoặc không có nghi ngờ.

having no doubt; sure

I’m certain that he’ll come.

Tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ đến.

Câu thoại thật có chữ “certain”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

certainly/ˈsɜːrtənli/adverb

Trạng từ chỉ chắc chắn hoặc không có nghi ngờ.

used to show agreement or strong affirmation

I will certainly help you.

Tôi chắc chắn sẽ giúp bạn.

Câu thoại thật có chữ “certainly”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

surely/ˈʃʊrli/adverb

Trạng từ chỉ chắc chắn hoặc hiển nhiên.

without doubt; certainly

Surely you don’t believe that story.

Chắc chắn bạn không tin câu chuyện đó chứ.

Câu thoại thật có chữ “surely”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt