sure/ʃʊr/adjective
Tính từ chỉ chắc chắn hoặc tự tin về điều gì.
confident or certain
Are you sure about that?
Bạn có chắc chắn về điều đó không?
Câu thoại thật có chữ “sure”
Sure Ken.
Dĩ nhiên, Ken!
Aqua - Barbie Girl — bài hát
Sure, man!
Chắc chắn rồi, anh bạn!
GTA SAN ANDREAS MINECRAFT MODS - YouTube - Tập 1 — chương trình TV
You sure?
Bạn chắc chứ?
Justin Bieber Serenades Ellen with 'Yummy' - Tập 1 — chương trình TV