gruel/ˈɡruːɪl/noun
Danh từ chỉ cháo loãng, thường làm từ ngũ cốc, ăn trong thời kỳ khó khăn.
a thin, watery food made from grains
They ate gruel during the famine.
Họ ăn cháo loãng trong nạn đói.
Câu thoại thật có chữ “gruel”
- It's gruel.
- Đó là cháo loãng.
- No, madam, it's hot gruel.
- Không, thưa cô, đó là cháo loãng nóng.