lime/laɪm/noun
Danh từ chỉ quả chanh xanh, dùng trong nấu ăn hoặc đồ uống.
a green citrus fruit
I added lime to my drink.
Mình thêm chanh vào đồ uống.
Câu thoại thật có chữ “lime”
Oh, yeah. Give me some lime.
Ồ, vâng. Cho tôi một ít chanh.
The FORBIDDEN CITY in Hue Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV
Can we do one lime brown sugar?
Cho chúng mình một vị đường nâu chanh nhé
Da Nang Night Market ($10 Street Food Challenge!) Vietnam 2023 - Tập 1 — chương trình TV
Put a little bit in the lime juice.
Cho một ít vào nước cốt chanh.
I Tried To Re-Create This Flaming Hot Cheeto Burrito - Tập 1 — chương trình TV