lad/læd/noun
Danh từ chỉ chàng trai trẻ, thường thân thiện, tốt bụng.
a young man (informal)
He’s a nice lad, always helping out.
Cậu ấy là một chàng trai tốt bụng, luôn sẵn lòng giúp đỡ.
Câu thoại thật có chữ “lad”
I envy ye, lad.
Cậu ghen tị với cháu đấy, con trai ạ.
Get a load of that lad.
Nhìn cái thằng đó kìa.
- Handsome lad.
- Thằng bé khôi ngô đấy.