Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“chính” tiếng Anh là gì?

“chính” trong tiếng Anh là main, major, prime, primary /meɪn/.

Trang này lấy ví dụ từ 439 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

main/meɪn/adjective

Tính từ chỉ chính hoặc quan trọng nhất.

most important

Our main goal is to finish the project on time.

Mục tiêu chính của chúng tôi là hoàn thành dự án đúng hạn.

Câu thoại thật có chữ “main”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

major/ˈmeɪdʒər/adjective

Tính từ chỉ quan trọng hoặc chính yếu.

more important or more serious than others

Lack of sleep is a major problem for students.

Thiếu ngủ là một vấn đề lớn đối với sinh viên.

Câu thoại thật có chữ “major”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

prime/praɪm/adjective

Tính từ chỉ hàng đầu hoặc tốt nhất.

main or of the best quality

He is in the prime of his life.

Anh ấy đang ở độ tuổi sung mãn nhất cuộc đời.

Câu thoại thật có chữ “prime”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

primary/ˈpraɪmeri/adjective

Tính từ chỉ chính hoặc quan trọng nhất.

most important; main

Their primary goal is to improve education.

Mục tiêu chính của họ là cải thiện giáo dục.

Câu thoại thật có chữ “primary”

  • I have fulfilled my primary mandate.

    Tôi đã hoàn thành mệnh lệnh tối thượng của mình.

    Firmware | Sci-Fi Short Film — phim

  • My primary mandate is to protect you, Zaraiah.

    Mệnh lệnh tối thượng của tôi là bảo vệ cô, Zaraiah.

    Firmware | Sci-Fi Short Film — phim

  • My primary weapon. Been with me my whole life.

    Vũ khí chính của tôi. Ở bên tôi cả đời.

    Prospect (2018) — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt