main/meɪn/adjective
Tính từ chỉ chính hoặc quan trọng nhất.
most important
Our main goal is to finish the project on time.
Mục tiêu chính của chúng tôi là hoàn thành dự án đúng hạn.
Câu thoại thật có chữ “main”
That's our main thing.
Đó là những vấn đề chính của chúng tôi.
Bill Gates Chats with Ellen for the First Time - Tập 1 — chương trình TV
It was their main employer.
Đó là nơi tuyển dụng chính.
MAN: Cover the main gate!
NGƯỜI ĐÀN ÔNG: Canh cổng chính!
Dreamscape (1984) — phim