official/əˈfɪʃəl/adjective
Tính từ chỉ chính thức hoặc có thẩm quyền.
approved or done by someone in authority
The official report will be published tomorrow.
Báo cáo chính thức sẽ được công bố vào ngày mai.
Câu thoại thật có chữ “official”
It's official.
Chính thức rồi.
And to make it official...
Và để cho chính thức...
Phoebe & Jay: Fire Drill — phim
It is official, I like this toy.
Nó là chính thức, tôi thích món đồ chơi này.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV