politics/ˈpɑːlətɪks/noun
Danh từ chỉ chính trị hoặc hoạt động chính trị.
activities related to governance and power
He is studying politics at university.
Anh ấy đang học chính trị ở đại học.
Câu thoại thật có chữ “politics”
Okay, okay. Politics.
Được rồi, được. Chính trị.
And reading for yourself and politics.
Và đọc cho chính mình và chính trị.
Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion - Tập 1 — chương trình TV
Maybe if you branch out into politics.
Có khi được, nếu các cô lấn sân sang chính trị.
A Case of Honor (1989) — phim