against/əˈɡenst/preposition
Giới từ chỉ sự chống lại hoặc đối lập với điều gì.
opposing or in resistance to something
They voted against the proposal.
Họ đã bỏ phiếu chống lại đề xuất.
Câu thoại thật có chữ “against”
Against who?
Trả thù ai?
Prom Night — phim
It's against felix.
Đấu với Felix đấy.
The Great Fight (2011) — phim
It's against the rules.
Nó trái với các quy tắc.
$1 vs $1 Million Hotel Room! - Tập 1 — chương trình TV