allow/əˈlaʊ/verb
Động từ chỉ hành động cho phép hoặc đồng ý điều gì.
to let someone do something
They don't allow smoking here.
Họ không cho phép hút thuốc ở đây.
Câu thoại thật có chữ “allow”
Allow me.
Để tôi.
I'll allow it.
Toà chấp thuận.
In Her Defense (1999) — phim
Allow me to demonstrate.
Cho phép tôi trình diễn.