Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“cho phép” tiếng Anh là gì?

“cho phép” trong tiếng Anh là allow, permission, enable, authorize, permit /əˈlaʊ/.

Trang này lấy ví dụ từ 156 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

allow/əˈlaʊ/verb

Động từ chỉ hành động cho phép hoặc đồng ý điều gì.

to let someone do something

They don't allow smoking here.

Họ không cho phép hút thuốc ở đây.

Câu thoại thật có chữ “allow”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

permission/pərˈmɪʃən/noun

Danh từ chỉ sự cho phép hoặc giấy phép.

approval to do something

You need permission to enter this room.

Bạn cần được phép để vào phòng này.

Câu thoại thật có chữ “permission”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

enable/ɪˈneɪbəl/verb

Động từ chỉ hành động cho phép hoặc tạo điều kiện.

to make someone or something able to do something

This feature enables users to save time.

Tính năng này cho phép người dùng tiết kiệm thời gian.

Câu thoại thật có chữ “enable”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

authorize/ˈɔːθəraɪz/verb

Động từ chỉ ủy quyền hoặc cho phép.

to give official permission to do something

The manager authorized the purchase.

Người quản lý đã cho phép mua hàng.

Câu thoại thật có chữ “authorize”

Học cả bộ “Luật pháp”

permit/pərˈmɪt/verb

Động từ chỉ cho phép hoặc cấp phép.

to allow something to happen

They do not permit smoking in this area.

Họ không cho phép hút thuốc ở khu vực này.

Câu thoại thật có chữ “permit”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt