suffer/ˈsʌf.ər/verb
Động từ chỉ chịu đựng hoặc đau khổ.
to feel pain or experience something bad
Many people suffer from stress.
Nhiều người bị căng thẳng.
Câu thoại thật có chữ “suffer”
My eyes suffer a lot.
Mắt của tôi ảnh hưởng rất nhiều.
A Professional Mermaid's Entire Routine, from Waking Up to Saving the Ocean | Allure - Tập 1 — chương trình TV
No, so if you suffer..
Không, vì vậy nếu bạn đau khổ ..
Sadhguru's Ultimate Advice For Students & Young People - HOW TO SUCCEED IN LIFE - Tập 1 — chương trình TV
Logan doesn't have to suffer.
Logan có phải chịu khổ đâu.
Chimera | Sci-Fi Short Film — phim