Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“chịu đựng” tiếng Anh là gì?

“chịu đựng” trong tiếng Anh là suffer, endure, tolerate /ˈsʌf.ər/.

Trang này lấy ví dụ từ 72 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

suffer/ˈsʌf.ər/verb

Động từ chỉ chịu đựng hoặc đau khổ.

to feel pain or experience something bad

Many people suffer from stress.

Nhiều người bị căng thẳng.

Câu thoại thật có chữ “suffer”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

endure/ɪnˈdʊr/verb

to suffer patiently or to last over a period of time

She had to endure years of criticism.

Cô ấy phải chịu đựng nhiều năm bị chỉ trích.

Câu thoại thật có chữ “endure”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

tolerate/ˈtɑː.lə.reɪt/verb

Động từ chỉ hành động chịu đựng, chấp nhận.

to accept or endure something

I can’t tolerate this noise anymore!

Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn này nữa!

Câu thoại thật có chữ “tolerate”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt