professional/prəˈfeʃənəl/adjective
Tính từ chỉ chuyên nghiệp hoặc có kỹ năng cao trong công việc.
relating to a job that requires special training
She acted in a very professional manner.
Cô ấy cư xử rất chuyên nghiệp.
Câu thoại thật có chữ “professional”
Oh. A real professional.
Ồ. Dân chuyên nghiệp thật.
In Her Defense (1999) — phim
I'm a young professional.
Tôi là một người trẻ đi làm chuyên môn.
When Tax Cuts Failed — phim
You'll struggle with professional hurdles.
Bạn sẽ phải vật lộn với những trở ngại nghề nghiệp.
10 Habits to Become Mentally Stronger - Tập 1 — chương trình TV