attention/əˈten.ʃən/noun
Danh từ chỉ sự chú ý hoặc tập trung vào việc gì.
the act of focusing your mind on something
Please pay attention to the instructions.
Vui lòng chú ý đến hướng dẫn.
Câu thoại thật có chữ “attention”
Attention, everybody.
Chú ý này, mọi người.
Extreme $100,000 Game of Tag! - Tập 1 — chương trình TV
Attention, shoppers.
Xin chú ý, quý khách.
Attention, Treeborhood.
Chú ý, cả Xóm Cây.