excursion/ɪkˈskɜːrʒən/noun
Danh từ chỉ chuyến đi ngắn ngày, tham quan.
a short journey for pleasure
We went on a day excursion to the mountains.
Chúng tôi đi tham quan một ngày ở vùng núi.
Câu thoại thật có chữ “excursion”
Another excursion available on this sailing is kayaking.
Một hoạt động khác có sẵn trong chuyến hành trình này là chèo thuyền kayak.
My Solo Trip to Antarctica - Tập 1 — chương trình TV
This is the perfect place to warm up after an excursion.
Đây là nơi hoàn hảo để sưởi ấm sau một chuyến dã ngoại.
My Trip to Svalbard, Norway - Tập 1 — chương trình TV
We did an afternoon excursion to a glacier,
Chúng tôi đã tham gia một chuyến thám hiểm buổi chiều đến một sông băng,
My Trip to Svalbard, Norway - Tập 1 — chương trình TV