Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“chuyến đi ngắn” tiếng Anh là gì?

“chuyến đi ngắn” trong tiếng Anh là excursion /ɪkˈskɜːrʒən/.

Trang này lấy ví dụ từ 6 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

excursion/ɪkˈskɜːrʒən/noun

Danh từ chỉ chuyến đi ngắn ngày, tham quan.

a short journey for pleasure

We went on a day excursion to the mountains.

Chúng tôi đi tham quan một ngày ở vùng núi.

Câu thoại thật có chữ “excursion”

  • Another excursion available on this sailing is kayaking.

    Một hoạt động khác có sẵn trong chuyến hành trình này là chèo thuyền kayak.

    My Solo Trip to Antarctica - Tập 1 — chương trình TV

  • This is the perfect place to warm up after an excursion.

    Đây là nơi hoàn hảo để sưởi ấm sau một chuyến dã ngoại.

    My Trip to Svalbard, Norway - Tập 1 — chương trình TV

  • We did an afternoon excursion to a glacier,

    Chúng tôi đã tham gia một chuyến thám hiểm buổi chiều đến một sông băng,

    My Trip to Svalbard, Norway - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”