knee/niː/noun
Danh từ chỉ đầu gối của cơ thể.
the joint between the thigh and the lower leg
He injured his knee while running.
Anh ấy bị chấn thương đầu gối khi đang chạy.
Câu thoại thật có chữ “knee”
Your knee touch?
Đầu gối cậu chạm rồi à?
Last To Leave Circle Wins $500,000 - Tập 1 — chương trình TV
Level change, drop the knee.
Hạ thấp người, khuỵu gối xuống.
The Great Fight (2011) — phim
Unfortunately your knee did touch the ground.
Thật không may, đầu gối của bạn đã chạm đất.
Last To Leave Circle Wins $500,000 - Tập 1 — chương trình TV