terrain/təˈreɪn/noun
Danh từ chỉ địa hình hoặc bề mặt đất.
an area of land and its physical features
The soldiers struggled through rough terrain.
Các binh sĩ vật lộn qua địa hình gồ ghề.
Câu thoại thật có chữ “terrain”
Deadlocked terrain.
Địa hình bế tắc.
glaciers, rugged terrain, and wildlife.
các sông băng, địa hình hiểm trở và động vật hoang dã.
My Trip to Svalbard, Norway - Tập 1 — chương trình TV
open terrain to a government farm?
đất trống để tới một nông trường nhà nước?
A Case of Honor (1989) — phim