juxtapose/ˌdʒʌkstəˈpoʊz/verb
Động từ chỉ hành động đặt cạnh để so sánh.
to place things side by side to highlight differences
The artist juxtaposed light and dark colors in her painting.
Nghệ sĩ đặt màu sáng và tối cạnh nhau trong bức tranh.
Câu thoại thật có chữ “juxtapose”
Any outfit that feels a little bit girly and then I can just ~juxtapose~ it with a really chunky badass shoe.
Bất kỳ trang phục nào có cảm giác nữ tính một chút, mình có thể tạo sự tương phản bằng một đôi giày cực kỳ đầy cá tính.
Summer outfits of the week *warning: v cute* - Tập 1 — chương trình TV
I like to (say with me kids) ~juxtapose~ them with the casual vibe of
nên tôi thích (nói với tôi là trẻ con) ~đặt cạnh nhau~ chúng với phong cách giản dị của
how to style thrifted clothes - Tập 1 — chương trình TV
and voila, now I have a little dainty cami to juxtapose these masculine structured pants.
và thế là xong, bây giờ tôi có một chiếc cami nhỏ xinh xắn để kết hợp với những chiếc quần có cấu trúc nam tính này.
10 WAYS TO REWEAR A DRESS - Tập 1 — chương trình TV